220532, 220536, 420045 – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA


⫸ PHỤ TÙNG CẮT MÁY – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA

220532, 220536, 420045 – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200  | HYPERTHERM USA 7

220532, 220536, 420045 – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA

220936, 220935 – Chụp bảo vệ mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220890, 220892, 420044 – Béc cắt / Béc phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220529, 220488 – Vòng xoáy khí / Chụp cách điện – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220528, 220487, 220937 – Điện cực / Vòi phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220521 – Ống nước – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

⫸ PHỤ TÙNG CẮT MÁY – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA  (DÙNG KHÍ NÉN, CẮT THÉP, INOX, NHÔM)

Air – Mild steel / Stainless steel / Aluminum

Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube

Torch consumable parts

 200 amp – Air consumables – Mild steel / Stainless steel / Aluminum

Amperage Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube
50 A 220532 220936 220890 220529 220528 220521
220935 without tab
130 A 220536 220936 220892 220488 220487 220521
220935 without tab
200 A 420045 220936 420044 220488 220937 220521
220935 without tab

===================

220532; 220491; 220832 – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220936, 220935 – Chụp bảo vệ mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220891, 220893, 220831 – Béc cắt / Béc phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220529, 220488, 220834 – Vòng xoáy khí / Chụp cách điện – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220528, 220487, 220937 – Điện cực / Vòi phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220521 – Ống nước – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

⫸ PHỤ TÙNG CẮT MÁY – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA  (DÙNG KHÍ OXY CẮT THÉP)

O2 – Mild steel

Torch consumable parts

Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube200 amp – O2 consumables – Mild steel

Amperage Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube
50 A 220532 220936 220891 220529 220528 220521
220935 without tab
130 A 220491 220936 220893 220488 220487 220521
220935 without tab
200 A 220832 220936 220831 220834 220937 220521
220935 without tab

 

===================

220536, 420045 – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220936, 220935 – Chụp bảo vệ mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220892, 420044 – Béc cắt / Béc phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220529 – Vòng xoáy khí / Chụp cách điện – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

020415 – Điện cực / Vòi phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220521 – Ống nước – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

⫸ PHỤ TÙNG CẮT MÁY – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA  (DÙNG KHÍ NI TƠ CẮT INOX/NHÔM)

N2 – Stainless steel / Aluminum

Torch consumable parts

Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube200 amp – N2 consumables – Stainless steel / Aluminum

Amperage Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube
130 A 220536 220936 220892 220529 020415 220521
220935 without tab
200 A 420045 220936 420044 220529 020415 220521
220935 without tab

 

 

⫸ PHỤ TÙNG CẮT TAY –  MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA  (CẮT KHÍ NÉN)

420063, 420061, 420058, 420067  – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA

220935 – Chụp bảo vệ mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220890, 220892, 420044, 420066 – Béc cắt / Béc phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220529, 220488 – Vòng xoáy khí / Chụp cách điện – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220528, 220487, 220937 – Điện cực / Vòi phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220521 – Ống nước – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

 

⫸ PHỤ TÙNG CẮT TAY –  MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA  (DÙNG GOUGING)

420067  – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA

220935 – Chụp bảo vệ mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

420066 – Béc cắt / Béc phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220488 – Vòng xoáy khí / Chụp cách điện – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220937 – Điện cực / Vòi phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220521 – Ống nước – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

Air – Mild steel / Stainless steel / Aluminum

Torch consumable parts

Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube200 amp – Air consumables – Mild steel / Stainless steel / Aluminum

Amperage Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube
50 A 420063 220935 220890 220529 220528 220521
130 A 420061 220935 220892 220488 220487 220521
200 A 420058 220935 420044 220488 220937 220521
200 A gouging 420067 220935 420066 220488 220937 220521

⫸ PHỤ TÙNG CẮT TAY –  MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA  (DÙNG CẮT KHÍ OXY)

420063, 420062, 420059  – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200  |  HYPERTHERM USA

220935 – Chụp bảo vệ mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220891, 220893, 220831 – Béc cắt / Béc phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220529, 220488, 220834 – Vòng xoáy khí / Chụp cách điện – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220528, 220487, 220937 – Điện cực / Vòi phun – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

220521 – Ống nước – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA

O2 – Mild steel

Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tubeTorch consumable parts200 amp – O2 consumables – Mild steel

Amperage Shield Shield cap Nozzle Swirl ring Electrode Water tube
50 A 420063 220935 220891 220529 220528 220521
130 A 420062 220935 220893 220488 220487 220521
200 A 420059 220935 220831 220834 220937 220521

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “220532, 220536, 420045 – Chụp đầu mỏ – MAXPRO200 | HYPERTHERM USA”

There are no reviews yet.

Gọi Báo Giá