Máy hàn TIG YD-300WY4 | PANASONIC 

Specifications

Rated input voltage(V) 415
Phase 3 PH
Input voltage fluctuation tolerance Rated input voltage +10%, -10%
Rated frequency(Hz) 50/60 (in commom.)
Rated input(kVA) 10.5(kW) 9.5
No load voltage – DC stick(V) Voltage reducing “ON”:14 Voltage reducing “OFF”:63
DC Output current TIG (A) – 4~300           Stick(A) – 4~250
AC Output current MIX TIG (A) – 10-300AC   /  Hard TIG (V) – 20~300AC         /   Soft TIG (V) – 10~200
Rated DC Output TIG (V) – 10.2~22
Voltage Stick (V) – 20~30
Rated AC Output Mix TIG (V) – 10.4~21
Voltage AC Std. TIG (V) – 10.8~22AC   /  Hard TIG (V) – 10.8~22AC   /  Soft TIG (V) – 10.4~18
AC Std. Mix Initial Crater current (A) 10~300
DC initial crater current (A) 4~300
AC soft initial crater current (A) 10~200
AC hard initial crater current (A) 20~300
Rated duty cycle 40
Gas pre flow time (S) 0.3
Gas post flow time (S) 2.20
Up slope time (S) 0 or 0.1~5 N.B 1
Down slip time (S) 0 or 0.2~10N.B 1
Pulse frequency Middle pulse (Hz) 10~500
Cleaning width “ON” “OFF” “REPEAT”
Outside dimension (W x D x H) mm 380x530x730
Mass KG 74

*** Ngoài ra, bạn có thể tham khảo về các sản phẩm và thông tin liên quan khác như:

Sản Phẩm Thông Tin
Máy cắt plasma Plasma là gì?
Béc cắt gió đá Máy hàn CO2 là gì?
Máy hàn xoay chiều Phương pháp hàn MIG
Máy cắt kính CNC Công nghệ hàn MIG

Quý khách có nhu cầu tư vấn và báo giá các thiết bị công nghiệp tại Vegatec, hãy liên hệ ngay hotline:0903 721 973 nhé! 

 

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “300WY4 – Máy hàn TIG | PANASONIC”

There are no reviews yet.

Call Now ButtonGọi Báo Giá